TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Con của ai đó tiếng Nhật là gì?

"con của ai đó" trong tiếng Nhật là 実子 (じっし) (danh từ).

実子(じっし) Danh từ

じっしjisshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con của ai đó.

Xem đầy đủ từ "実子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con của ai đó tiếng Nhật là gì?

"con của ai đó" trong tiếng Nhật là 実子 (じっし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.