Con ốc sên tiếng Nhật là gì?
"con ốc sên" trong tiếng Nhật là かたつむり (danh từ).
かたつむり Danh từ
katatsumuri giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ốc, con ốc sên, ốc sên, sên.
- 料理されたカタツムリを見て、ジェーンは青ざめた。 Nhìn những con ốc sên được nấu chín, mặt Jane tái mét lại.
Câu hỏi thường gặp
Con ốc sên tiếng Nhật là gì?
"con ốc sên" trong tiếng Nhật là かたつむり (danh từ).