TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chuyện bé xé ra to tiếng Nhật là gì?

"chuyện bé xé ra to" trong tiếng Nhật là コップの中の嵐 (コップのなかのあらし) (cụm từ).

コップの中(なか)の嵐(あらし) Cụm từ

コップのなかのあらしkoppunonakanoarashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện bé xé ra to, cơn bão trong tách trà.

Xem đầy đủ từ "コップの中の嵐": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyện bé xé ra to tiếng Nhật là gì?

"chuyện bé xé ra to" trong tiếng Nhật là コップの中の嵐 (コップのなかのあらし) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.