TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chuyên viên địa ốc tiếng Nhật là gì?

"chuyên viên địa ốc" trong tiếng Nhật là 不動産屋 (ふどうさんや) (danh từ).

不動産屋(ふどうさんや) Danh từ

ふどうさんやfudōsan'ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.

Xem đầy đủ từ "不動産屋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyên viên địa ốc tiếng Nhật là gì?

"chuyên viên địa ốc" trong tiếng Nhật là 不動産屋 (ふどうさんや) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.