Chndth tiếng Nhật là gì?
"chndth" trong tiếng Nhật là 中華人民共和国 (ちゅうかじんみんきょうわこく) (danh từ riêng).
中華人民共和国 Danh từ riêng
ちゅうかじんみんきょうわこくchūkajinminkyōwakokuHán Việt: TRUNG HOA NHÂN DÂN CỘNG HÒA QUỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: CHNDTH.
Câu hỏi thường gặp
Chndth tiếng Nhật là gì?
"chndth" trong tiếng Nhật là 中華人民共和国 (ちゅうかじんみんきょうわこく) (danh từ riêng).