Chim ruồi tiếng Nhật là gì?
"chim ruồi" trong tiếng Nhật là はちどり (danh từ), はちすずめ (danh từ).
はちどり Danh từ
hachidori giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim ruồi, chim ong.
はちすずめ Danh từ
hachisuzume giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim ruồi, chim ong.
Câu hỏi thường gặp
Chim ruồi tiếng Nhật là gì?
"chim ruồi" trong tiếng Nhật là はちどり (danh từ), はちすずめ (danh từ).