Chi bộ tiếng Nhật là gì?
"chi bộ" trong tiếng Nhật là 支部 (しぶ) (danh từ).
支部 Danh từ
しぶshibuHán Việt: CHI BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi bộ.
Câu hỏi thường gặp
Chi bộ tiếng Nhật là gì?
"chi bộ" trong tiếng Nhật là 支部 (しぶ) (danh từ).
"chi bộ" trong tiếng Nhật là 支部 (しぶ) (danh từ).
しぶshibuHán Việt: CHI BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi bộ.
"chi bộ" trong tiếng Nhật là 支部 (しぶ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.