TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiến tranh lạnh tiếng Nhật là gì?

"chiến tranh lạnh" trong tiếng Nhật là 冷戦 (れいせん) (danh từ), 冷たい戦争 (つめたいせんそう) (cụm từ).

冷戦(れいせん) Danh từ

れいせんreisen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến tranh Lạnh.

Xem đầy đủ từ "冷戦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

冷(つめ)たい戦争(せんそう) Cụm từ

つめたいせんそうtsumetaisensō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến tranh lạnh.

Xem đầy đủ từ "冷たい戦争": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến tranh lạnh tiếng Nhật là gì?

"chiến tranh lạnh" trong tiếng Nhật là 冷戦 (れいせん) (danh từ), 冷たい戦争 (つめたいせんそう) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.