TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiến lược tiếng Nhật là gì?

"chiến lược" trong tiếng Nhật là 兵法 (へいほう) (danh từ), 戦略 (せんりゃく) (danh từ).

兵法(へいほう) Danh từ

へいほうheihōHán Việt: BINH PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Binh pháp, chiến lược.

Xem đầy đủ từ "兵法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

戦略(せんりゃく) Danh từ

せんりゃくsenryakuHán Việt: CHIẾN LƯỢC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến lược.

Xem đầy đủ từ "戦略": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược tiếng Nhật là gì?

"chiến lược" trong tiếng Nhật là 兵法 (へいほう) (danh từ), 戦略 (せんりゃく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.