TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa tư bản tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa tư bản" trong tiếng Nhật là 資本主義 (しほんしゅぎ) (danh từ).

資本主義(しほんしゅぎ) Danh từ

しほんしゅぎshihonshugiHán Việt: TƯ BẢN CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa tư bản.

  • 資本主義とは人間による人間の搾取である。共産主義はその真逆だ。 Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.

Xem đầy đủ từ "資本主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa tư bản tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa tư bản" trong tiếng Nhật là 資本主義 (しほんしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.