TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa nhân đạo tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa nhân đạo" trong tiếng Nhật là 人道主義 (じんどうしゅぎ) (danh từ).

人道主義(じんどうしゅぎ) Danh từ

じんどうしゅぎjindōshugiHán Việt: NHÂN ĐẠO CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa nhân đạo.

Xem đầy đủ từ "人道主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa nhân đạo tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa nhân đạo" trong tiếng Nhật là 人道主義 (じんどうしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.