TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa hiện sinh tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa hiện sinh" trong tiếng Nhật là 実存主義 (じつぞんしゅぎ) (danh từ).

実存主義(じつぞんしゅぎ) Danh từ

じつぞんしゅぎjitsuzonshugi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.

Xem đầy đủ từ "実存主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa hiện sinh tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa hiện sinh" trong tiếng Nhật là 実存主義 (じつぞんしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.