TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa chống phát xít tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa chống phát xít" trong tiếng Nhật là 反ファシズム (はんファシズム) (danh từ).

反(はん)ファシズム Danh từ

はんファシズムhanfashizumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa chống phát xít.

Xem đầy đủ từ "反ファシズム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa chống phát xít tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa chống phát xít" trong tiếng Nhật là 反ファシズム (はんファシズム) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.