TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa bè phái tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa bè phái" trong tiếng Nhật là セクト主義 (セクトしゅぎ) (danh từ), 分派主義 (ぶんぱしゅぎ) (danh từ).

セクト主義(しゅぎ) Danh từ

セクトしゅぎsekutoshugi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa bè phái.

Xem đầy đủ từ "セクト主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

分派主義(ぶんぱしゅぎ) Danh từ

ぶんぱしゅぎbunpashugi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa bè phái.

Xem đầy đủ từ "分派主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa bè phái tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa bè phái" trong tiếng Nhật là セクト主義 (セクトしゅぎ) (danh từ), 分派主義 (ぶんぱしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.