TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chất xơ thực phẩm tiếng Nhật là gì?

"chất xơ thực phẩm" trong tiếng Nhật là 食物繊維 (しょくもつせんい) (danh từ).

食物繊維(しょくもつせんい) Danh từ

しょくもつせんいshokumotsusen'i giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất xơ thực phẩm, chất xơ.

Xem đầy đủ từ "食物繊維": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất xơ thực phẩm tiếng Nhật là gì?

"chất xơ thực phẩm" trong tiếng Nhật là 食物繊維 (しょくもつせんい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.