Cafêin tiếng Nhật là gì?
"cafêin" trong tiếng Nhật là カフェイン (danh từ).
カフェイン Danh từ
kafein giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cafêin, cà phê tinh.
Câu hỏi thường gặp
Cafêin tiếng Nhật là gì?
"cafêin" trong tiếng Nhật là カフェイン (danh từ).
"cafêin" trong tiếng Nhật là カフェイン (danh từ).
kafein giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cafêin, cà phê tinh.
"cafêin" trong tiếng Nhật là カフェイン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.