Cực tả tiếng Nhật là gì?
"cực tả" trong tiếng Nhật là 極左 (きょくさ) (danh từ).
極左 Danh từ
きょくさkyokusaHán Việt: CỰC TẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cực tả.
Câu hỏi thường gặp
Cực tả tiếng Nhật là gì?
"cực tả" trong tiếng Nhật là 極左 (きょくさ) (danh từ).
"cực tả" trong tiếng Nhật là 極左 (きょくさ) (danh từ).
きょくさkyokusaHán Việt: CỰC TẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cực tả.
"cực tả" trong tiếng Nhật là 極左 (きょくさ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.