Cực quang tiếng Nhật là gì?
"cực quang" trong tiếng Nhật là オーロラ (danh từ).
オーロラ Danh từ
ōrora giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cực quang.
Câu hỏi thường gặp
Cực quang tiếng Nhật là gì?
"cực quang" trong tiếng Nhật là オーロラ (danh từ).
"cực quang" trong tiếng Nhật là オーロラ (danh từ).
ōrora giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cực quang.
"cực quang" trong tiếng Nhật là オーロラ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.