Cực độ tiếng Nhật là gì?
"cực độ" trong tiếng Nhật là 極度 (きょくど) (danh từ).
極度 Danh từ
きょくどkyokudoHán Việt: CỰC ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cực độ.
Câu hỏi thường gặp
Cực độ tiếng Nhật là gì?
"cực độ" trong tiếng Nhật là 極度 (きょくど) (danh từ).
"cực độ" trong tiếng Nhật là 極度 (きょくど) (danh từ).
きょくどkyokudoHán Việt: CỰC ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cực độ.
"cực độ" trong tiếng Nhật là 極度 (きょくど) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.