Củ cải ngọt tiếng Nhật là gì?
"củ cải ngọt" trong tiếng Nhật là ビート (danh từ), ビートルート (danh từ).
ビート Danh từ
bīto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củ cải ngọt.
ビートルート Danh từ
bītorūto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củ cải ngọt.
Câu hỏi thường gặp
Củ cải ngọt tiếng Nhật là gì?
"củ cải ngọt" trong tiếng Nhật là ビート (danh từ), ビートルート (danh từ).