TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Củ cải tiếng Nhật là gì?

"củ cải" trong tiếng Nhật là かぶ (danh từ), かぶな (danh từ), すずな (danh từ).

かぶ Danh từ

kabu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củ cải, cây củ cải.

Xem đầy đủ từ "かぶ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

かぶな Danh từ

kabuna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củ cải, cây củ cải.

Xem đầy đủ từ "かぶな": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

すずな Danh từ

suzuna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củ cải, cây củ cải.

Xem đầy đủ từ "すずな": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ラディッシュ Danh từ

radisshu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củ cải.

Xem đầy đủ từ "ラディッシュ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Củ cải tiếng Nhật là gì?

"củ cải" trong tiếng Nhật là かぶ (danh từ), かぶな (danh từ), すずな (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.