Cụ ông tiếng Nhật là gì?
"cụ ông" trong tiếng Nhật là 曽祖父 (そうそふ) (danh từ).
曽祖父 Danh từ
そうそふsōsofu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ông cố, cụ ông.
Câu hỏi thường gặp
Cụ ông tiếng Nhật là gì?
"cụ ông" trong tiếng Nhật là 曽祖父 (そうそふ) (danh từ).
"cụ ông" trong tiếng Nhật là 曽祖父 (そうそふ) (danh từ).
そうそふsōsofu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ông cố, cụ ông.
"cụ ông" trong tiếng Nhật là 曽祖父 (そうそふ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.