TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cộng hòa séc tiếng Nhật là gì?

"cộng hòa séc" trong tiếng Nhật là チェコ (danh từ riêng).

チェコ Danh từ riêng

cheko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hòa Séc, Séc, Tiệp.

Xem đầy đủ từ "チェコ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng hòa séc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cộng hòa séc tiếng Nhật là gì?

"cộng hòa séc" trong tiếng Nhật là チェコ (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.