TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cộng đồng người hâm mộ tiếng Nhật là gì?

"cộng đồng người hâm mộ" trong tiếng Nhật là ファンダム (danh từ).

ファンダム Danh từ

fandamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.

Xem đầy đủ từ "ファンダム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cộng đồng người hâm mộ tiếng Nhật là gì?

"cộng đồng người hâm mộ" trong tiếng Nhật là ファンダム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.