TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cầu treo dây võng tiếng Nhật là gì?

"cầu treo dây võng" trong tiếng Nhật là 吊り橋 (つりばし) (danh từ).

吊(つ)り橋(ばし) Danh từ

つりばしtsuribashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu dây võng, cầu treo dây võng.

Xem đầy đủ từ "吊り橋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cầu treo dây võng tiếng Nhật là gì?

"cầu treo dây võng" trong tiếng Nhật là 吊り橋 (つりばし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.