Cầu lông tiếng Nhật là gì?
"cầu lông" trong tiếng Nhật là 羽球 (うきゅう) (danh từ), バドミントン (danh từ).
羽球 Danh từ
うきゅうukyūHán Việt: VŨ CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ cầu, cầu lông.
バドミントン Danh từ
badominton giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu lông.
Câu hỏi thường gặp
Cầu lông tiếng Nhật là gì?
"cầu lông" trong tiếng Nhật là 羽球 (うきゅう) (danh từ), バドミントン (danh từ).