TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cườm khô tiếng Nhật là gì?

"cườm khô" trong tiếng Nhật là 白内障 (はくないしょう) (danh từ).

白内障(はくないしょう) Danh từ

はくないしょうhakunaishōHán Việt: BẠCH NỘI CHƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cườm khô.

Xem đầy đủ từ "白内障": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cườm khô tiếng Nhật là gì?

"cườm khô" trong tiếng Nhật là 白内障 (はくないしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.