TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cơ quan việc làm tiếng Nhật là gì?

"cơ quan việc làm" trong tiếng Nhật là 職業紹介所 (しょくぎょうしょうかいじょ) (danh từ).

職業紹介所(しょくぎょうしょうかいじょ) Danh từ

しょくぎょうしょうかいじょshokugyōshōkaijo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ quan việc làm.

Xem đầy đủ từ "職業紹介所": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cơ quan việc làm tiếng Nhật là gì?

"cơ quan việc làm" trong tiếng Nhật là 職業紹介所 (しょくぎょうしょうかいじょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.