TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cơ quan hôn nhân tiếng Nhật là gì?

"cơ quan hôn nhân" trong tiếng Nhật là 結婚相談所 (けっこんそうだんじょ) (danh từ).

結婚相談所(けっこんそうだんじょ) Danh từ

けっこんそうだんじょkekkonsōdanjo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ quan hôn nhân.

Xem đầy đủ từ "結婚相談所": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cơ quan hôn nhân tiếng Nhật là gì?

"cơ quan hôn nhân" trong tiếng Nhật là 結婚相談所 (けっこんそうだんじょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.