Cúc ngọt tiếng Nhật là gì?
"cúc ngọt" trong tiếng Nhật là ステビア (danh từ).
ステビア Danh từ
sutebia giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúc ngọt.
Câu hỏi thường gặp
Cúc ngọt tiếng Nhật là gì?
"cúc ngọt" trong tiếng Nhật là ステビア (danh từ).
"cúc ngọt" trong tiếng Nhật là ステビア (danh từ).
sutebia giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúc ngọt.
"cúc ngọt" trong tiếng Nhật là ステビア (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.