Công thức hoá học tiếng Nhật là gì?
"công thức hoá học" trong tiếng Nhật là 化学式 (かがくしき) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Công thức hoá học tiếng Nhật là gì?
"công thức hoá học" trong tiếng Nhật là 化学式 (かがくしき) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.