Cây nhỏ tiếng Nhật là gì?
"cây nhỏ" trong tiếng Nhật là 若木 (わかぎ) (danh từ).
若木 Danh từ
わかぎwakagi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây nhỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây nhỏ tiếng Nhật là gì?
"cây nhỏ" trong tiếng Nhật là 若木 (わかぎ) (danh từ).