Cây hạt kín tiếng Nhật là gì?
"cây hạt kín" trong tiếng Nhật là 被子植物 (ひししょくぶつ) (danh từ).
被子植物 Danh từ
ひししょくぶつhishishokubutsuHán Việt: BỊ TỬ THỰC VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây hạt kín.
Câu hỏi thường gặp
Cây hạt kín tiếng Nhật là gì?
"cây hạt kín" trong tiếng Nhật là 被子植物 (ひししょくぶつ) (danh từ).