Cái lọc tiếng Nhật là gì?
"cái lọc" trong tiếng Nhật là フィルター (danh từ).
フィルター Danh từ
firutāJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy lọc, lọc, cái lọc.
Câu hỏi thường gặp
Cái lọc tiếng Nhật là gì?
"cái lọc" trong tiếng Nhật là フィルター (danh từ).
"cái lọc" trong tiếng Nhật là フィルター (danh từ).
firutāJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy lọc, lọc, cái lọc.
"cái lọc" trong tiếng Nhật là フィルター (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.