TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cái gọt bút chì tiếng Nhật là gì?

"cái gọt bút chì" trong tiếng Nhật là 鉛筆削り (えんぴつけずり) (danh từ).

鉛筆削(えんぴつけず)り Danh từ

えんぴつけずりenpitsukezuri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì, gọt bút chì.

Xem đầy đủ từ "鉛筆削り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái gọt bút chì tiếng Nhật là gì?

"cái gọt bút chì" trong tiếng Nhật là 鉛筆削り (えんぴつけずり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.