Cái gọt bút chì tiếng Nhật là gì?
"cái gọt bút chì" trong tiếng Nhật là 鉛筆削り (えんぴつけずり) (danh từ).
鉛筆削り Danh từ
えんぴつけずりenpitsukezuri giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì, gọt bút chì.
Câu hỏi thường gặp
Cái gọt bút chì tiếng Nhật là gì?
"cái gọt bút chì" trong tiếng Nhật là 鉛筆削り (えんぴつけずり) (danh từ).