TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cá ngừ đại dương tiếng Nhật là gì?

"cá ngừ đại dương" trong tiếng Nhật là マグロ (danh từ), ツナ (danh từ).

マグロ Danh từ

maguro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá ngừ đại dương.

Xem đầy đủ từ "マグロ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ツナ Danh từ

tsuna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá ngừ đại dương.

Xem đầy đủ từ "ツナ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cá ngừ đại dương tiếng Nhật là gì?

"cá ngừ đại dương" trong tiếng Nhật là マグロ (danh từ), ツナ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.