Cá mặt trăng tiếng Nhật là gì?
"cá mặt trăng" trong tiếng Nhật là まんぼう (danh từ).
まんぼう Danh từ
manbō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mặt trăng.
Câu hỏi thường gặp
Cá mặt trăng tiếng Nhật là gì?
"cá mặt trăng" trong tiếng Nhật là まんぼう (danh từ).
"cá mặt trăng" trong tiếng Nhật là まんぼう (danh từ).
manbō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mặt trăng.
"cá mặt trăng" trong tiếng Nhật là まんぼう (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.