Cá mập bò mắt trắng tiếng Nhật là gì?
"cá mập bò mắt trắng" trong tiếng Nhật là うしざめ (danh từ), おおめじろざめ (danh từ).
うしざめ Danh từ
ushizame giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mập bò mắt trắng.
おおめじろざめ Danh từ
ōmejirozame giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mập bò mắt trắng.
Câu hỏi thường gặp
Cá mập bò mắt trắng tiếng Nhật là gì?
"cá mập bò mắt trắng" trong tiếng Nhật là うしざめ (danh từ), おおめじろざめ (danh từ).