Cá cơm tiếng Nhật là gì?
"cá cơm" trong tiếng Nhật là アンチョビー (danh từ).
アンチョビー Danh từ
anchobī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá cơm, cá trổng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá cơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá cơm tiếng Nhật là gì?
"cá cơm" trong tiếng Nhật là アンチョビー (danh từ).