TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

But see mỹ tiếng Nhật là gì?

"but see mỹ" trong tiếng Nhật là USA (ユー・エス・エー) (danh từ riêng).

USA Danh từ riêng

ユー・エス・エーyū・esu・ē giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: But see mỹ.

Xem đầy đủ từ "USA": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

But see mỹ tiếng Nhật là gì?

"but see mỹ" trong tiếng Nhật là USA (ユー・エス・エー) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.