Buồn nôn tiếng Nhật là gì?
"buồn nôn" trong tiếng Nhật là 吐き気 (はきけ) (danh từ).
吐き気 Danh từ
はきけhakikeHán Việt: THỔ KHÍJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn nôn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn nôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn nôn tiếng Nhật là gì?
"buồn nôn" trong tiếng Nhật là 吐き気 (はきけ) (danh từ).