Bismut tiếng Nhật là gì?
"bismut" trong tiếng Nhật là ビスマス (danh từ), 蒼鉛 (そうえん) (danh từ).
ビスマス Danh từ
bisumasu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bitmut, bismut.
蒼鉛 Danh từ
そうえんsōen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bitmut, bismut.
Câu hỏi thường gặp
Bismut tiếng Nhật là gì?
"bismut" trong tiếng Nhật là ビスマス (danh từ), 蒼鉛 (そうえん) (danh từ).