Bốn mươi tiếng Nhật là gì?
"bốn mươi" trong tiếng Nhật là 40 (よんじゅう) (số từ).
40 Số từ
よんじゅうyonjū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốn mươi, bốn chục.
Câu hỏi thường gặp
Bốn mươi tiếng Nhật là gì?
"bốn mươi" trong tiếng Nhật là 40 (よんじゅう) (số từ).
"bốn mươi" trong tiếng Nhật là 40 (よんじゅう) (số từ).
よんじゅうyonjū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốn mươi, bốn chục.
"bốn mươi" trong tiếng Nhật là 40 (よんじゅう) (số từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.