Bút kẻ mắt tiếng Nhật là gì?
"bút kẻ mắt" trong tiếng Nhật là アイライナー (danh từ).
アイライナー Danh từ
airainā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút kẻ mắt.
Câu hỏi thường gặp
Bút kẻ mắt tiếng Nhật là gì?
"bút kẻ mắt" trong tiếng Nhật là アイライナー (danh từ).
"bút kẻ mắt" trong tiếng Nhật là アイライナー (danh từ).
airainā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút kẻ mắt.
"bút kẻ mắt" trong tiếng Nhật là アイライナー (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.