TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bình yên trước bão tiếng Nhật là gì?

"bình yên trước bão" trong tiếng Nhật là 嵐の前の静けさ (あらしのまえのしずけさ) (cụm từ).

嵐(あらし)の前(まえ)の静(しず)けさ Cụm từ

あらしのまえのしずけさarashinomaenoshizukesa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình yên trước bão.

Xem đầy đủ từ "嵐の前の静けさ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bình yên trước bão tiếng Nhật là gì?

"bình yên trước bão" trong tiếng Nhật là 嵐の前の静けさ (あらしのまえのしずけさ) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.