Bãi đỗ xe tiếng Nhật là gì?
"bãi đỗ xe" trong tiếng Nhật là パーキング (danh từ).
パーキング Danh từ
pākingu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi đỗ xe.
Câu hỏi thường gặp
Bãi đỗ xe tiếng Nhật là gì?
"bãi đỗ xe" trong tiếng Nhật là パーキング (danh từ).
"bãi đỗ xe" trong tiếng Nhật là パーキング (danh từ).
pākingu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi đỗ xe.
"bãi đỗ xe" trong tiếng Nhật là パーキング (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.