Bát niết bàn tiếng Nhật là gì?
"bát niết bàn" trong tiếng Nhật là 般涅槃 (はつねはん) (danh từ).
般涅槃 Danh từ
はつねはんhatsunehanHán Việt: BÁT NIẾT BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bát niết bàn.
Câu hỏi thường gặp
Bát niết bàn tiếng Nhật là gì?
"bát niết bàn" trong tiếng Nhật là 般涅槃 (はつねはん) (danh từ).