Bà cố tiếng Nhật là gì?
"bà cố" trong tiếng Nhật là ひいおばあさん (danh từ), 曾祖母 (そうそぼ) (danh từ).
ひいおばあさん Danh từ
hiiobaasan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bà cố.
曾祖母 Danh từ
そうそぼsōsobo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bà cố.
Câu hỏi thường gặp
Bà cố tiếng Nhật là gì?
"bà cố" trong tiếng Nhật là ひいおばあさん (danh từ), 曾祖母 (そうそぼ) (danh từ).