TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Axit béo chưa bão hòa tiếng Nhật là gì?

"axit béo chưa bão hòa" trong tiếng Nhật là 不飽和脂肪酸 (ふほうわしぼうさん) (danh từ).

不飽和脂肪酸(ふほうわしぼうさん) Danh từ

ふほうわしぼうさんfuhōwashibōsan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Axit béo chưa bão hòa, axit béo không bão hòa.

Xem đầy đủ từ "不飽和脂肪酸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Axit béo chưa bão hòa tiếng Nhật là gì?

"axit béo chưa bão hòa" trong tiếng Nhật là 不飽和脂肪酸 (ふほうわしぼうさん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.