TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ai cập cổ đại tiếng Nhật là gì?

"ai cập cổ đại" trong tiếng Nhật là 古代エジプト (こだいエジプト) (danh từ).

古代(こだい)エジプト Danh từ

こだいエジプトkodaiejiputo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai Cập cổ đại.

Xem đầy đủ từ "古代エジプト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ai cập cổ đại tiếng Nhật là gì?

"ai cập cổ đại" trong tiếng Nhật là 古代エジプト (こだいエジプト) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.